john marshall
Định nghĩa
Danh từ riêng: John Marshall là tên của một vị thẩm phán người Mỹ, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Ông được biết đến với vai trò thiết lập các nguyên tắc cơ bản của luật hiến pháp Hoa Kỳ (1755–1835).
Ví dụ sử dụng
- (John Marshall được coi là một trong những chánh án có ảnh hưởng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
- (Các nguyên tắc do John Marshall thiết lập vẫn định hình luật hiến pháp Hoa Kỳ cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the John Marshall era": thời kỳ John Marshall, chỉ giai đoạn ông làm Chánh án Tòa án Tối cao (1801–1835).
- The John Marshall era saw the strengthening of the federal judiciary. (Thời kỳ John Marshall chứng kiến sự củng cố của ngành tư pháp liên bang.)
"Marshall Court": Tòa án Marshall, thuật ngữ chỉ Tòa án Tối cao dưới thời John Marshall.
- The Marshall Court established the power of judicial review in Marbury v. Madison. (Tòa án Marshall đã thiết lập quyền xem xét tư pháp trong vụ Marbury kiện Madison.)
Biến thể và từ gần giống
- Marshallian (tính từ): thuộc về John Marshall hoặc liên quan đến các nguyên tắc pháp lý của ông.
- The Marshallian approach to constitutional interpretation emphasizes federal power. (Cách tiếp cận Marshallian trong giải thích hiến pháp nhấn mạnh quyền lực liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Chánh án Marshall: tên gọi tôn kính dành cho ông.
- Nhà lập hiến: người đặt nền móng cho luật hiến pháp (trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ liên quan
- "to follow John Marshall's precedent": tuân theo tiền lệ của John Marshall.
- Modern courts often follow John Marshall's precedent in interpreting the Constitution. (Các tòa án hiện đại thường tuân theo tiền lệ của John Marshall trong việc giải thích Hiến pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "as influential as John Marshall": có ảnh hưởng như John Marshall, dùng để chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực pháp lý.
- Few judges are as influential as John Marshall in shaping American law. (Hiếm có thẩm phán nào có ảnh hưởng như John Marshall trong việc định hình luật pháp Mỹ.)